uỳnh uỵch
Định nghĩa
Từ tượng thanh - Tiếng động mạnh, nặng và liên tiếp: "uỳnh uỵch" mô phỏng âm thanh phát ra từ những vật nặng hoặc cơ thể con người khi ngã, đập xuống, hoặc di chuyển nặng nề, thường lặp lại nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh phát ra khi cơ thể nặng đập mạnh xuống nền đất.)
- (Tiếng động nặng và nhanh từ vật thể lớn rơi xuống.)
- (Âm thanh bước đi nặng nề, không nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uỳnh uỵch" dùng để miêu tả hành động mạnh bạo, thô bạo: nhấn mạnh sự vụng về hoặc thiếu tế nhị.
- Hắn ta ném ba lô uỳnh uỵch lên bàn. (Hành động ném mạnh, không cẩn thận.)
"uỳnh uỵch" trong văn nói thân mật: có thể dùng để chê bai sự nặng nề, chậm chạp.
- Đi đứng uỳnh uỵch thế, có người đang ngủ đấy. (Phê bình cách di chuyển gây tiếng ồn khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Uỵch (từ tượng thanh): tiếng động phát ra một lần, mạnh và nặng.
- Cái ghế đổ uỵch. (Tiếng động duy nhất, không lặp lại.)
Uỳnh (từ tượng thanh): tiếng động mạnh, vang xa, thường là do va đập lớn.
- Cánh cửa đóng uỳnh một tiếng. (Âm thanh vang và mạnh.)
Từ đồng nghĩa
Rầm rầm: tiếng động lớn, liên tiếp, nhưng thường gợi sự ồn ào hơn là nặng nề.
- Xe tải chạy rầm rầm qua đường.
Thình thịch: tiếng động mạnh, nhưng thường gắn với nhịp tim hoặc bước đi nhịp nhàng.
- Tim đập thình thịch vì hồi hộp.
Thành ngữ liên quan
- Ngã uỳnh uỵch: ngã mạnh, không kịp chống đỡ, gây tiếng động lớn.
- Đứa bé trượt chân ngã uỳnh uỵch xuống nền nhà. (Hành động ngã bất ngờ và nặng nề.)